Từ vựng tiếng trung về chủ đề phụ kiện điện thoại

Từ
vựng tiếng trung về chủ đề phụ kiện điện 
thoại

 

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên Âm

1

Phụ kiện điện thoại

手机配件

shǒujī pèijiàn

2

Sim điện thoại

电话

diànhuàkǎ

3

Ốp điện thoại

手机套

shǒujītào

4

Thẻ điện thoại

chōngzhíkǎ

5

Cào

刮开

guākāi

6

Bộ sạc

chōngdiànqì

7

Dây sạc

电线

chòngdiànxiàn

8

Sạc dự phòng điện thoại

备用手机充电

bèiyòng shǒujī chōngdiànqì

9

Kính cường lực

手机保

shǒujī bǎohùmó

10

Tai nghe

耳机

ěrjī

Đối
diện cây xăng dương híc-đại đồng-tiên du-bắc ninh

0865.364.826