Từ vựng tiếng hàn chủ đề trường học- Atlantic Từ Sơn

STT
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
1
개방대학
kae-bang-dae-hak
Đại học mở
2
고등학교
kô-deung-hak-kyu
Cấp 3
3
공립학교
kông-nip-hak-kyu
Trường công lập
4
국립대학
kông-nip-dae-hak
Đại học quốc gia
5
기숙학교
ki-suk-hak-kyu
Trường nội trú
6
대학교
dae-hak-kyu
Trường đại học
7
대학원
dae-hak-kwon
Cao học
8
법대
bop-dae
Đại học luật
9
사립대학
sa-rip-dae-hak
Đại học dân lập
10
사범대학
sa-bom-dae-hak
Đại học sư phạm
11
여대
yo-dae
Đại học nữ sinh
12
외대
wae-dae
Đại học ngoại ngữ
13
유치원
yu-ji-won
Mẫu giáo
14
의대
eui-dae
Đại học y
15
전문대학
jon-mun-dae-hak
Trường cao đẳng
16
주간학교
ju-kan-hak-kyu
Trường ngoại trú
17
중학교
jung-hak-kyu
Cấp 2
18
초등학교
jô-deung-hak-kyu
Cấp 1
19
탁아소
tha-ka-sô
Nhà trẻ
20
 학교
hak-kyu
Trường học
21
학원
hak-won
Học viện

Từ vựng về các địa điểm trong trường học

từ vựng tiếng Hàn về trường học

STT
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
1
강당
kang-dang
Giảng đường
2
교수 연구실
kyu-su yon-gu-sil
Phòng giáo sư
3
기숙사
ki-suk-sa
Ký túc xá
4
농구 코트
nông-gu kko-theu
Sân bóng rổ
5
도서관
tô-so-won
Thư viện
6
동아리 방
ddông-ari-bang
Phòng sinh hoạt CLB
7
무용실
mu-yong-sil
Phòng múa
8
미술실
mi-yong-sil
Phòng mỹ thuật
9
사무실
sa-mu-sil
Văn phòng
10
서점
so-jom
Hiệu sách
11
세미나실
sae-mi-nol
Phòng hội thảo
12
셔틀버스 승차장
syu-theu bo-seu
Trạm xe đưa đón của trường học
13
수영장
su-yong-jang
Hồ bơi
14
연구실 / 실험실
yon-gu-sil
Phòng thí nghiệm
15
야외 음악당
ya-wae eum-mak-dang
Sân khấu ngoài trời
16
운동장
un-dong-jang
Sân vận động
17
음악실
eum-mak-sil
Phòng âm nhạc
18
체육관
jae-yuk-kwan
Nhà tập thể dục
19
치료소
ji-ryo-so
Bệnh xá
20
탈의실
tha-li-sil
Phòng thay đồ
21
테니스 코트
tae-ni-seu
Sân tennis
22
학과 사무실
hak-kwa sa-mu-sil
Văn phòng khoa
23
학생 상담소
hak-saeng sang-dam-so
Phòng tư vấn sinh viên
24
학생 식당
hak-saeng sik-dang
Canteen
25
학생 회관
hak-saeng hwi-kwan
Hội quán sinh viên

Từ vựng về các chức danh trong trường học

STT
Tiếng Hàn
Phiên âm
Tiếng Việt
1
교수님
kyu-su-nim
Giáo sư
2
교장
kyu-jang
Hiệu trưởng
3
대학생
dae-hak-saeng
Sinh viên
4
동창
dong-jang
Bạn học
5
박사
bak-sa
Tiến sĩ
6
반장
ban-jan
Lớp trưởng
7
사학년
sa-hang-nyeon
Năm thứ tư
8
삼학년
sam-hyang-nyeon
Năm thứ ba
9
석사
sok-sa
Thạc sĩ
10
선배
son-bae
Tiền bối
11
선생님
son-saeng-nim
Giáo viên
12
이학년
i-hang-nyeon
Năm thứ hai
13
일학년
i-rang-nyeon
Năm thứ nhất
14
조장
jo-jang
Tổ trưởng
15
학생
hak-saeng
Học sinh
16
후배
hu-bae
Hậu bối