Học tiếng trung chủ đề động vật

  • Từ vựng các loài động vật tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
Động vật có xương sống 脊椎动物 Jǐchuí dòngwù
Động vật bò sát 爬行动物 Páxíng dòngwù
Động vật bốn chân 四足动物 Sì zú dòngwù
Động vật có vú 哺乳动物 Bǔrǔ dòngwù
Động vật linh trưởng 灵长类动物 Língzhǎnglèi dòng wù
Động vật lưỡng cư 两栖动物 Liǎngqī dòngwù
Động vật nhai lại 反刍类动物 Fǎnchú lèi dòngwù